Diese Präsentation wurde erfolgreich gemeldet.
Wir verwenden Ihre LinkedIn Profilangaben und Informationen zu Ihren Aktivitäten, um Anzeigen zu personalisieren und Ihnen relevantere Inhalte anzuzeigen. Sie können Ihre Anzeigeneinstellungen jederzeit ändern.
1 306041
Kệ gia vị inox higold ray giảm chấn
TỦ 400
W335xD450xH490(mm) BỘ 1 2,800,000 2,800,000
2 306022
Kệ dát dao thớt h...
STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC
QUY
CÁCH
SỐ
LƯỢNG
ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
3 306051 Kệ gia vị inox hi...
STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC
QUY
CÁCH
SỐ
LƯỢNG
ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
5 306031 Khay chai lọ âm t...
STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC
QUY
CÁCH
SỐ
LƯỢNG
ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
7 304099 Khay chai lọ âm t...
STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC
QUY
CÁCH
SỐ
LƯỢNG
ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
9 Kệ úp chén tủ bếp dưới h...
STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC
QUY
CÁCH
SỐ
LƯỢNG
ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
11 KỆ ÚP CHÉN ÂM TỦ BẾP
40...
STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC
QUY
CÁCH
SỐ
LƯỢNG
ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
13 403021 Kệ úp chén đĩa t...
STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC
QUY
CÁCH
SỐ
LƯỢNG
ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
16 101021 Kệ mâm xoay 1/2 ...
STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC
QUY
CÁCH
SỐ
LƯỢNG
ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
19 202003 Tủ đồ khô 12 rổ ...
STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC
QUY
CÁCH
SỐ
LƯỢNG
ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
21 202003 Tủ đồ khô 24 rổ ...
STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC
QUY
CÁCH
SỐ
LƯỢNG
ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
23 B-18-4 THÙNG GẠO ÂM TỦ ...
STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC
QUY
CÁCH
SỐ
LƯỢNG
ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
26 307016 Thùng rác âm tủ ...
STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC
QUY
CÁCH
SỐ
LƯỢNG
ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
28 307020 Kệ dụng cụ đựng ...
STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC
QUY
CÁCH
SỐ
LƯỢNG
ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
30 Thanh treo
415021 D16 x...
STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC
QUY
CÁCH
SỐ
LƯỢNG
ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
32 Móc Đôi inox
415061 55 ...
STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC
QUY
CÁCH
SỐ
LƯỢNG
ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
34 Kệ inox treo ly 1 hàng
...
STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC
QUY
CÁCH
SỐ
LƯỢNG
ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
36 Kệ inox treo ly 3 hàng
...
STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC
QUY
CÁCH
SỐ
LƯỢNG
ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
Mong sự phúc đáp của anh t...
Nächste SlideShare
Wird geladen in …5
×

Gia phu kien tu bep inox higold thang 04 - 2014

1.246 Aufrufe

Veröffentlicht am

Gia phu kien tu bep inox higold thang 04 - 2014
www.phukienbepxinh.com
Phukienbepxinh.com - Phụ kiện tủ bếp - tủ bếp, bếp xinh, thiết kế các loại tủ bếp, phụ kiện bếp đẹp, phụ kiện bếp xinh, phụ kiện inox, Tủ Bếp inox nhập khẩu.

Veröffentlicht in: Marketing
  • Als Erste(r) kommentieren

Gia phu kien tu bep inox higold thang 04 - 2014

  1. 1. 1 306041 Kệ gia vị inox higold ray giảm chấn TỦ 400 W335xD450xH490(mm) BỘ 1 2,800,000 2,800,000 2 306022 Kệ dát dao thớt higold inox 304 TỦ 400 W340xD450xH490(mm) BỘ 1 2,617,000 2,617,000 CÔNG TY TNHH NỘI THẤT BẾP GIA ĐÌNH Địa chỉ : 36/37 Đường D2 F25 Q.Bình Thạnh TP.HCM Web : www.higoldvietnam.com Mail : ketubep@gmail.com ĐT : 08 6680 5598 - 0909 816 786 BẢNG BÁO GIÁ HIGOLD THÁNG 04/2014 STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
  2. 2. STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN 3 306051 Kệ gia vị inox higold TỦ 450 W394xD448xH442(mm) BỘ 1 2,475,000 2,475,000 4 Kệ dụng cụ 3 tầng HIGOLD 305021 W345 x D450 x H527 tủ 400mm BỘ 1 2,550,000 2,550,000 305001 W235 x D450 x H510 tủ 300mm BỘ 1 2,125,000 2,125,000
  3. 3. STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN 5 306031 Khay chai lọ âm tủ 300 higold W242 x D448 x H442mm BỘ 1 2,277,000 2,277,000 6 304098 KHAY GIA VỊ - DỤNG CỤ CỠ NHỎ KT tủ : 150mm - KT sản phẩm : W104 x D450 x H500mm BỘ 1 1,750,000 1,750,000 ray giảm chấn
  4. 4. STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN 7 304099 Khay chai lọ âm tủ 200 higold W145 x D450 x H500mm BỘ 1 2,083,000 2,083,000 8 Kệ úp xoong nồi, tủ bếp dưới higold - 301002 W420 x D450 x H140mm dùng tủ450 CÁI 1 1,193,000 1,193,000 301003 W470 x D450 x H140mm dùng tủ 500 CÁI 1 1,253,000 1,253,000 301004 W570 x D450 x H140mm dùng tủ 600 CÁI 1 1,433,000 1,433,000 301101 W670 x D450 x H140mm dùng tủ 700 CÁI 1 1,563,000 1,563,000 301102 W770 x D450 x H140mm dùng tủ 800 CÁI 1 1,940,000 1,940,000 301103 W870 x D450 x H140mm dùng tủ 900 CÁI 1 2,200,000 2,200,000
  5. 5. STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN 9 Kệ úp chén tủ bếp dưới higold INOX 304 301607 W570 x D450 x H185mm dùng tủ 600 CÁI 1 1,800,000 1,800,000 301601 W670 x D450 x H185mm dùng tủ 700 CÁI 1 1,932,000 1,932,000 301602 W770 x D450 x H185mm dùng tủ 800 CÁI 1 2,148,000 2,148,000 301603 W870 x D450 x H185mm dùng tủ 900 CÁI 1 2,332,000 2,332,000 10 Kệ Úp Chén Inox 2 Tầng Higold 401071 W665 x D280 x H65mm dùng tủ 700 BỘ 1 1,483,000 1,483,000 401072 W765 x D280 x H65mm dùng tủ 800 BỘ 1 1,626,000 1,626,000 401073 W865 x D280 x H65mm dùng tủ 900 BỘ 1 1,723,000 1,723,000
  6. 6. STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN 11 KỆ ÚP CHÉN ÂM TỦ BẾP 401071 KT TỦ BẾP tủ 700 KT sản phẩm : W665 x D280mm x 65mm BỘ 1 1,483,000 1,483,000 401072 KT tủ : tủ 800 - KT sản phẩm : W765 x D280mm x 65mm BỘ 1 1,626,000 1,626,000 12 403001 Kệ úp chén đĩa treo ngoài hai tầng higold W626xD280xH525mm BỘ 1 1,491,000 1,491,000
  7. 7. STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN 13 403021 Kệ úp chén đĩa treo ngoài một tầng higold W630xD250xH145mm BỘ 1 1,133,000 1,133,000 14 101005 Kệ góc TRÁI bốn rổ inox higold ray giảm chấn W860xD530xH(530 – 750)mm INOX 201 BỘ 1 5,500,000 5,500,000 W860xD530xH(530 – 750)mm INOX 304 BỘ 1 8,150,000 8,150,000 15 101006 Kệ góc PHẢI bốn rổ inox higold ray giảm chấn W860xD530xH(530 – 750)mm INOX 201 BỘ 1 5,500,000 5,500,000 W860xD530xH(530 – 750)mm INOX 304 BỘ 1 8,150,000 8,150,000
  8. 8. STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN 16 101021 Kệ mâm xoay 1/2 inox 304 higold Ø750 x H(600-900)mm BỘ 1 2,328,000 2,328,000 17 101021 Kệ mâm xoay 3/4 inox 304 higold W707 x D606x H(600-900)mm BỘ 1 2,562,000 2,562,000 18 2101009 Kệ mâm xoay chiếc lá inox 304 higold trái, phải W815 x D400 x H(600-700)mm BỘ 1 8,706,000 8,706,000
  9. 9. STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN 19 202003 Tủ đồ khô 12 rổ higold inox 304 (500) W385 x D530 x H(1959-2359)mm BỘ 1 9,455,000 9,455,000 Tủ đồ khô 12 rổ higold inox 201 BỘ 1 7,800,000 7,800,000 20 202003 Tủ đồ khô 12 rổ higold inox 304 (600) W485 x D530 x H(1959-2359)mm BỘ 1 11,120,000 11,120,000
  10. 10. STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN 21 202003 Tủ đồ khô 24 rổ higold inox 304 W800 x D530 x H(1950-2350)mm BỘ 1 18,910,000 18,910,000 22 301145 Khay chia muỗng đũa inox 304 higold BLI 450 BỘ 1 1,416,000 1,416,000 W280 X D450 X H90 mm
  11. 11. STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN 23 B-18-4 THÙNG GẠO ÂM TỦ BẾP (300 mm) KT Thùng : W260 x D390 x H460 - Dung tích: 18kg BỘ 1 2,083,000 2,083,000 24 RW Ray bình Gas KT : W 310 x D370 x H50mm BỘ 1 666,000 666,000 25 307015 Thùng rác âm tủ higold 8l Ø240 x H315mm BỘ 1 633,000 633,000
  12. 12. STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN 26 307016 Thùng rác âm tủ higold 14L Ø280 x H350mm BỘ 1 800,000 800,000 27 Kệ quầy bar tủ bếp hàng higold 412011 W940*D300*H305(mm) BỘ 1 1,500,000 1,500,000 412012 W740*D300*H305(mm) BỘ 1 1,333,000 1,333,000 412013 W/840*D300*H305(mm) BỘ 1 1,416,000 1,416,000 412014 W640*D300*H305(mm) BỘ 1 1,250,000 1,250,000
  13. 13. STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN 28 307020 Kệ dụng cụ đựng chai tẩy rửa higold W285 x D465 x H416mm BỘ 1 2,083,000 2,083,000 29 415011 BAS 20 x 20 x 50 mm BỘ 1 160,000 160,000
  14. 14. STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN 30 Thanh treo 415021 D16 x 600mm 236,000 415022 D16 x 700mm 246,000 415023 D16 x 800mm 256,000 415024 D16 x 900mm 266,000 415025 D16 x 1000mm 276,000 415026 D16 x 1200mm 283,000 31 Móc Đơn inox 415051 55 x 5 x 65 mm 35,000
  15. 15. STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN 32 Móc Đôi inox 415061 55 x 50 x 65 mm 50,000 33 Kệ Góc 4 Rổ Đa Năng Inox 304 101011 KT: 660x515x600(mm) BỘ 1 7,763,000 7,763,000 Góc Trái + Góc Phải
  16. 16. STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN 34 Kệ inox treo ly 1 hàng 412021 107 x 340 x 65 mm BỘ 1 200,000 200,000 35 Kệ inox treo ly 2 hàng 412031 210 x 340 x 65 mm BỘ 1 300,000 300,000
  17. 17. STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN 36 Kệ inox treo ly 3 hàng 412032 300 x 340 x 65 mm BỘ 1 400,000 400,000 37 Kệ treo ly 312051 W240 x D100 x H333 BỘ 1 300,000 300,000 TỔNG
  18. 18. STT HÌNH ẢNH PHỤ KIỆN MÃ SP TÊN SẢN PHẨM VÀ KÍCH THƯỚC QUY CÁCH SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN Mong sự phúc đáp của anh trong thời gian sớm nhất Khách hàng xác nhận Trân trọng kính chào Xác nhận công ty Ghi chú: Giá trên chưa bao gồm 10% VAT, chưa bao gồm lắp đặt, giá trên chưa bao gồm chi phí vận chuyển ngoại tỉnh .Bảng báo giá có hiệu lực trong vòng 01 tuần kể từ ngày gởi lần 01 Điều kiện thanh toán cho phụ kiện : - Thanh toán 100% sau khi đặt hàng và giao hàng - Thời hạn giao hàng: Theo tiến độ đặt hàng.

×