Diese Präsentation wurde erfolgreich gemeldet.
Wir verwenden Ihre LinkedIn Profilangaben und Informationen zu Ihren Aktivitäten, um Anzeigen zu personalisieren und Ihnen relevantere Inhalte anzuzeigen. Sie können Ihre Anzeigeneinstellungen jederzeit ändern.

Bài tập học viên Revit Structure tháng 10 2015

17.531 Aufrufe

Veröffentlicht am

Hướng dẫn: Nguyễn Hoàng Anh
Home: www.facebook.com\hoanganhtraining
Company: www.huytraining.com

Veröffentlicht in: Software
  • Tham gia khóa học tại đây http://www.huytraining.com/khoa-hoc-offline/khoa-hoc-revit-structure-revit-ket-cau-tai-huy-training.html
       Antworten 
    Sind Sie sicher, dass Sie …  Ja  Nein
    Ihre Nachricht erscheint hier

Bài tập học viên Revit Structure tháng 10 2015

  1. 1. ScaleHD PHẦN MỀM: Người vẽ: Date GVHD: DANH MỤC BẢN VẼ NHÀ PHỐ MINI BÀI TẬP CUỐI KHÓA Issue Date Trần Võ Bảo Nguyễn Hoàng Anh M.1 Nguyễn Minh Hùng ĐC:VIỆT NAM XÍ TY MỤC LỤC KÝ HIỆU TÊN BẢN VẼ M.1 DANH MỤC BẢN VẼ M.2 3D MINH HỌA KẾT CẤU M.3 MH KẾT CẤU TỪNG TẦNG M.4 MẶT BẰNG MÓNG M.5 MB ĐỊNH VỊ CỘT T1, T2, T3, GM M.6 MẶT BẰNG KẾT CẤU TẦNG 2 M.7 MẶT BẰNG KẾT CẤU TẦNG 4 M.13 MẶT CẮT 3 -3 SÀN TẦNG 2 M.8 A2. CHI TIẾT CỘT C2 M.9 A2. CHI TIẾT DẦM DS2 M.10 A2. CHI TIẾT CẦU THANG TẦNG 1 M.11 A2. CHI TIẾT CẦU THANG TẦNG 2 M.12 A2. MẶT BẰNG THÉP SÀN LỚP DƯỚI TẦNG 2 M.12.1 A2. MẶT BẰNG THÉP SÀN LỚP TRÊN TẦNG 2 M.14 A2. MẶT BĂNG THÉP TẦNG 4 STT Diễn giãi Ngày
  2. 2. ScaleHD PHẦN MỀM: Người vẽ: Date GVHD: 3D MINH HỌA KẾT CẤU NHÀ PHỐ MINI BÀI TẬP CUỐI KHÓA Issue Date Trần Võ Bảo Nguyễn Hoàng Anh M.2 Nguyễn Minh Hùng ĐC:VIỆT NAM XÍ TY STT Diễn giãi Ngày
  3. 3. ScaleHD PHẦN MỀM: Người vẽ: Date GVHD: MH KẾT CẤU TỪNG TẦNG NHÀ PHỐ MINI BÀI TẬP CUỐI KHÓA Issue Date Trần Võ Bảo Nguyễn Hoàng Anh M.3 Nguyễn Minh Hùng ĐC:VIỆT NAM XÍ TY MINH HỌA CẦU THANG 1 MINH HỌA KC MÁI 2 MINH HỌA KC MÓNG 3 MINH HỌA KC SÀN 4 STT Diễn giãi Ngày
  4. 4. A TẦNG 1 0.000 ĐÁY MÓNG -1.550 220 50110790200200200100 1650 100 500 500 100 1200 50 150 150 50 4 4Ø20 5 4Ø20 3 Ø8 a150 2 Ø10 a150 220 x 110 (GIẰNG CHỐNG THẤM 2) 2 2Ø81Ø8 a150 1Ø8 a150 B' ĐÁY MÓNG -1.550 110 110 220 450100 550 100 220 100 420 3 3Ø20 1 Ø8 a150 2 3Ø20 BÊ TÔNG LÓT 1 A B' B C 2 3 11 22 100350 300 350 100 10050022503450500100 60034502250600 100 500 3200 1305 4295 100 1000 100 700 300 1000 100 350 300 350 100 1000 100 350 300 350 100 1000 100 350 300 350 100 1000 150 150 150150 100 220 100 MÓNG BĂNG M1 MÓNG BĂNG M1 MÓNG BĂNG M1 MÓNG BĂNG M1 MÓNG BĂNG M1 MÓNG BĂNG M1 MÓNGBĂNGM2 MÓNG BĂNG M2 MÓNGBĂNGM3 GM(220x450) ScaleHD PHẦN MỀM: Người vẽ: Date GVHD: As indicated MẶT BẰNG MÓNG NHÀ PHỐ MINI BÀI TẬP CUỐI KHÓA Issue Date Trần Võ Bảo Nguyễn Hoàng Anh M.4 Nguyễn Minh Hùng ĐC:VIỆT NAM XÍ TY 1 : 20 MC 1-1 1 1 : 20 MC 2-2 2 1 : 50 MẶT BẰNG KC MÓNG 3 THỐNG KÊ MÓNG TÊN CK SỐ LƯỢNG THỂ TÍCH GM (220x450) 1 0.66 m³ MÓNG BĂNG M1 4 15.60 m³ MÓNG BĂNG M2 1 2.50 m³ MÓNG BĂNG M3 1 2.47 m³ TỔNG: 7 21.23 m³ STT Diễn giãi Ngày
  5. 5. 1 A B' B C 2 3 34502250 5700 3200 1305 4295 8800 110 110110 110 110 110 110110 110110 C4 C4 C4 C3 C2 C2 C1 C1 C1220 220 300 220 220 220220 220 220 220 220 220 220 220 220 220220 150 150 220 x 110 (GIẰNG CHỐNG THẤM 1) 220 x 110 (GIẰNG CHỐNG THẤM 1) 220x110 (GIẰNGCHỐNGTHẤM2) 220x110 (GIẰNGCHỐNGTHẤM2) 220x110 (GIẰNGCHỐNGTHẤM2) ScaleHD PHẦN MỀM: Người vẽ: Date GVHD: 1 : 50 MB ĐỊNH VỊ CỘT T1, T2, T3, GM NHÀ PHỐ MINI BÀI TẬP CUỐI KHÓA Issue Date Trần Võ Bảo Nguyễn Hoàng Anh M.5 Nguyễn Minh Hùng ĐC:VIỆT NAM XÍ TY 1 : 50 MẶT BĂNG ĐỊNH VỊ CỘT T1, T2. T3. GIẰNG MÓNG 1 THỐNG KÊ GIẰNG CHỐNG THẤM TÊN CK KÍCH THƯỚC SỐ LƯỢNG THỂ TÍCH GIẰNG CHỐNG THẤM 1 220 x 110 2 0.40 m³ GIẰNG CHỐNG THẤM 2 220 x 110 3 0.38 m³ TỔNG: 5 0.78 m³ THỐNG KÊ CỘT TỪ MÓNG ĐẾN COS ±0.000 KIỂU CỘT (mm) SỐ LƯỢNG (CK) CHIỀU DÀI (mm) THỂ TÍCH C1 220 x 220 3 0.950 0.138 m³ C2 220 X 300 2 0.950 0.125 m³ C3 220 X 220 1 0.950 0.046 m³ C4 220 X 220 3 0.950 0.138 m³ TỔNG: 9 0.447 m³ STT Diễn giãi Ngày
  6. 6. 1 1 A B' B C 2 2 3 3150034502250 7200 610 3200 1305 4295 9410 Hs=100mm + 3.000 + 3.000 + 3.000 + 3.250 + 3.250 Hs=100mm Hs=100mm Hs=100mm Hs=100mm 880 40 DS2-9 (220x350) DS2-9 (220x350) DS2-8 (250x350) DS2-7 (220x350) DS2-6 (220x350) DS2-1 (150x350) DS-2-5 (150x350) DS2-2 (220x350) DS-2-3 (220x350) DS-2-4 (220x350) 22 TẦNG 2 3.300 A B' B C 500 110 110 2980 110 110 1065 125 125 4065 110 110 + 3.250 + 3.000 + 3.000 + 3.250 ScaleHD PHẦN MỀM: Người vẽ: Date GVHD: As indicated MẶT BẰNG KẾT CẤU TẦNG 2 NHÀ PHỐ MINI BÀI TẬP CUỐI KHÓA Issue Date Trần Võ Bảo Nguyễn Hoàng Anh M.6 Nguyễn Minh Hùng ĐC:VIỆT NAM XÍ TY 1 : 50 MẶT BẰNG KẾT CẤU TẦNG 2 1 1 : 20 MC 2- 2 2 THỐNG KÊ DẦM TẦNG 2 TÊN CK KÍCH THƯỚC SỐ LƯỢNG THỂ TÍCH DS2-1 150x350 1 0.49 m³ DS2-2 220x350 1 0.68 m³ DS2-6 220x350 1 0.39 m³ DS2-7 220x350 1 0.40 m³ DS2-8 250x350 1 0.50 m³ DS2-9 220x350 2 0.44 m³ DS-2-3 220x350 1 0.52 m³ DS-2-4 220x350 1 0.68 m³ DS-2-5 150x350 1 0.36 m³ TỔNG: 10 4.45 m³ THỐNG KÊ CỘT TẦNG 2 KIỂU CỘT (mm) SỐ LƯỢNG (CK) CHIỀU DÀI (mm) THỂ TÍCH C1 220 x 220 3 3.300 0.479 m³ C2 220 X 300 2 3.300 0.435 m³ C3 220 X 220 1 3.300 0.160 m³ C4 220 X 220 3 3.300 0.479 m³ TỔNG: 9 1.553 m³ STT Diễn giãi Ngày
  7. 7. 1 B C 2 3 75 4295 4480 34502250110 5920 110110 220 220 110 110 110 110 110110 75 145 110110110110 110 110 110 110 110110 C2-1 C2-1 C3 C1 C1 C1 33 1 B C 2 3 33 D4-3 (220x350) D4-3 (220x350) D4-3 (220x350) D4-3 (220x350) D4-1 (220x380) D4-2 (220x380) D4-1 (220x380) D4-2 (220x380) D4-4 (220x250) 610 4295 610 5515 61022503450610 6920 TẦNG 4 9.400 B C MÁI 11.230 3001530280100 610 110 4075 110 610 5515 + 9.120 ScaleHD PHẦN MỀM: Người vẽ: Date GVHD: 1 : 50 MẶT BẰNG KẾT CẤU TẦNG 4 NHÀ PHỐ MINI BÀI TẬP CUỐI KHÓA Issue Date Trần Võ Bảo Nguyễn Hoàng Anh M.7 Nguyễn Minh Hùng ĐC:VIỆT NAM XÍ TY 1 : 50 MB ĐỊNH VỊ CỘT TẦNG 4 1 1 : 50 MB KẾT CẤU TẦNG 4 2 1 : 50 MC 3-3 3 THỐNG KÊ DẦM TẦNG 4 TÊN CK KÍCH THƯỚC SỐ LƯỢNG THỂ TÍCH D4-1 220x380 2 0.67 m³ D4-2 220x380 2 0.86 m³ D4-3 220x350 4 0.70 m³ D4-4 220x250 1 0.07 m³ TỔNG: 9 2.30 m³ THỐNG KÊ CỘT TẦNG 4 KIỂU CỘT (mm) SỐ LƯỢNG (CK) CHIỀU DÀI (mm) THỂ TÍCH C1 220 x 220 2 2.800 0.268 m³ C1 220 x 220 1 2.850 0.137 m³ C2-1 220 x 221 2 2.800 0.269 m³ C3 220 X 220 1 2.850 0.137 m³ TỔNG: 6 0.812 m³ STT Diễn giãi Ngày
  8. 8. TẦNG 2 3.300 TẦNG 3 6.600 TẦNG 4 9.400 B TẦNG 1 0.000 ĐÁY MÓNG -1.550 44 22 55 33 7Ø6a150 100600900600270060027006002250 7Ø6a1507Ø6a2007Ø6a1507Ø6a2008Ø6a1508Ø6a200 300 B 220 150 150 300 6 3Ø18 6 3Ø18 7 Ø6 a150 B 4 3Ø18 220 150 150 300 4 3Ø18 7 Ø6 a200 B 220 150 150 300 5 2Ø18 4 2Ø18 4 2Ø18 7 Ø6 a200 B 220 145 75 220 2 2Ø18 12Ø18 8 Ø6 a200 TRƯỜNGĐẠIHỌCTHỦDẦUMỘT KHOAXÂYDỰNG BÀITẬPCUỐIKHÓA HDPM:NGUYỄNHOÀNGANH SVTH:TRẦNVÕBẢOLỚP:KẾTCẤUTHÁNG10-2015 BẢNVẼ: 01 MSSV: GVHDNGUYỄNMINHHÙNG 1 : 20 CỘT C2 (SỐ LƯỢNG 2) 1 1 : 20 MC2-2 2 1 : 20 MC3-3 3 1 : 20 MC4-4 4 1 : 20 MC5-5 5
  9. 9. TẦNG 2 3.300 AB'BC 220 1500 1530 1005 300 755 737 663 1090 950 50 220 500 4295 1305 3200 610 9410 5 Ø6 a150 5 Ø6 a200 5 Ø6 a150 6 Ø6 a150 6 Ø6 a50 6 Ø6 a150 6 Ø6 a200 6 Ø6 a150 6 Ø6 a150 1 2 Ø18 2 2 Ø18 1 2 Ø18 2 2 Ø18 3 1 Ø20 1 2 Ø18 2 2 Ø18 3 1 Ø20 1 2 Ø18 2 2 Ø18 4 1 Ø18 3 1 Ø20 1 2 Ø18 4 1 Ø18 2 2 Ø18 1 2 Ø18 4 1 Ø18 2 2 Ø18 350 350 2 2 3 3 4 4 5 5 7 7 8 8 6 6 3 250100 115 115 230 5 7 Ø6 1 2Ø18 2 2Ø18 3.250 350 3 250100 230 115 115 5 Ø6 a150 1 2Ø18 3 1 Ø20 2 2Ø18 3.250 350 3 100250 350 115 115 230 1 2Ø18 3 1 Ø20 6 6 Ø6 2 2Ø18 4 1 Ø18 3.250 3 250100 350 115 115 230 3.250 6 5 Ø6 1 2Ø18 2 2Ø18 4 1 Ø18 3 250100 350 115 115 230 1 2Ø18 2 2Ø18 6 7 Ø6 4 1 Ø18 3.250 3 250100 350 115 115 230 3.250 1 2Ø18 2 2Ø18 3 1 Ø20 6 5 Ø6 4 1 Ø18 3 250100 115 115 230 5 11 Ø6 1 2Ø18 2 2Ø18 3.250 350 TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT KHOA XÂY DỰNG BÀI TẬP CUỐI KHÓA HDPM: NGUYỄN HOÀNG ANH SVTH: TRẦN VÕ BẢO LỚP: KẾT CẤU THÁNG 10-2015 BẢN VẼ: 01 MSSV: GVHD NGUYỄN MINH HÙNG 1 : 20 CHI TIẾT DẦM DS2-2 1 1 : 20 MC 3_3 3 1 : 20 MC 4_4 4 1 : 20 MC 5_5 5 1 : 20 MC 7_7 7 1 : 20 MC 8_8 8 1 : 20 MC 6_6 6 1 : 20 MC 2_2 2
  10. 10. 1 B C 2 6 6 7 7 1101102025115 2250110 120 335 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 30 950 110110 4295 11011095025025025025075115115 DẦM THANG 1 DẦM THANG 2 12 TẦNG 1 0.000 110 1148 882 110 110110 1226 804 110110 2250 250850 2 2 Ø14 1 2 Ø14 3 Ø6 a150 TẦNG 2 3.300 BC 5 5 110110 796 3239 150150 1000 3295 5 3 Ø18 4 2 Ø18 6 Ø8 a150 C 110110 220 250 1 2Ø14 2 2Ø14 3 10 Ø6 1 110 110 220 300 4 2Ø18 6 22 Ø8 5 3Ø18 12 TẦNG 1 0.000 110 110 80 250 250 235 265 950 110 110 809580948094809480250 1100 2250 1 7 Ø6 24 Ø10 3 7 Ø10 2 7 Ø10 TẦNG 2 3.300 BC 12217417417417417417417417417417417439131219 2425 110110 890 90 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 305 150 4295 2 7 Ø10 3 7 Ø10 54 Ø10 4 7 Ø6 55 Ø10 6 7 Ø6 TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT KHOA XÂY DỰNG BÀI TẬP CUỐI KHÓA HDPM: NGUYỄN HOÀNG ANH SVTH: TRẦN VÕ BẢO LỚP: KẾT CẤU THÁNG 10-2015 BẢN VẼ: 01 MSSV: GVHD NGUYỄN MINH HÙNG 1 : 25 MẶT BẰNG THANG TẦNG 1 1 1 : 25 CHI TIẾT DẦM THANG 1 2 1 : 25 CHI TIẾT DẦM THANG 2 3 1 : 20 MC 4_4. 4 1 : 20 MC 5_5. 5 1 : 20 MC 6_6. 6 1 : 25 MC 7_7. 7
  11. 11. 1 1 B C 2 2 2 2 3 3 4 4 2250 115 4185 110 4295 1060240 THÉP LỚP TRÊN 17 Ø10 a100 15Ø8a150 13 Ø10 a150 15Ø8a150 14Ø10a150 16 Ø8 a150 18 Ø10 a100 19Ø8a150 20 Ø10 a100 21Ø8a150 3 Ø10 a100 7 Ø10 a100 4Ø8a150 6 Ø8 a100 2 Ø10 a100 5Ø8a150 8 Ø10 a100 9 Ø8 a150 7Ø10a100 12Ø8a150 10 Ø10 a100 11Ø8a150 THÉP LỚP DƯỚI TẦNG 2 3.300 BC 5 Ø8 a1502 Ø10 a100 16 Ø8 a15014Ø10 a150 6 Ø8 a100 15 Ø8 a150 13Ø10 a150 1 Ø10 a100 4 Ø8 a150 15Ø8 a150 7 Ø10 a100 17Ø10 a100 3 Ø10 a100 Thép Chờ Thép Chờ 110 1070 100 2376 629 120 130 1304295110 2501001696129100 + 5.175 12 115 1190 102 958 110 2250 5.175 5.349 2 Ø10 a100 5 Ø8 a150 14Ø10 a150 16Ø8 a150 8 Ø10 a100 16 Ø8 a150 18Ø10 a100 5 Ø8 a150 100 100 TẦNG 3 6.600 C 110 110 1060 1361 309 220 10085110015010050 + 5.349 8 Ø10 a100 16 Ø8 a150 5 Ø8 a150 18 Ø10 a100 7Ø10 a100 9Ø8 a150 19 Ø8 a150 18 Ø10 a100 10Ø10 a100 12Ø8 a150 11 Ø8 a150 21 Ø8 a150 20 Ø10 a100 TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT KHOA XÂY DỰNG BÀI TẬP CUỐI KHÓA HDPM: NGUYỄN HOÀNG ANH SVTH: TRẦN VÕ BẢO LỚP: KẾT CẤU THÁNG 10-2015 BẢN VẼ: 01 MSSV: GVHD NGUYỄN MINH HÙNG 1 : 25 MẶT BẰNG THANG TẦNG 2 1 1 : 20 MẶT CẮT 2-2 2 1 : 20 MẶT CẮT 3-3 3 1 : 20 MẶT CẮT 4-4 4 MINH HỌA KẾT CẤU THANG BỘ 5
  12. 12. 1 1 A B' B C 2 2 3 3 500 220 2980 220 1065 250 4065 220 9520 138523032202302025220 7310 THANG BỘ 7Ø10a200 12Ø10a200 11Ø10a200 13Ø10a200 10Ø10a200 9Ø10a200 1 Ø10 a200 4 Ø10 a200 6 Ø10 a200 3 Ø10 a200 2 Ø10 a200 8Ø10a200 11 TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT KHOA XÂY DỰNG BÀI TẬP CUỐI KHÓA HDPM: NGUYỄN HOÀNG ANH SVTH: TRẦN VÕ BẢO LỚP: KẾT CẤU THÁNG 10-2015 BẢN VẼ: 01 MSSV: GVHD NGUYỄN MINH HÙNG 1 : 25 MT THÉP SÀN DỨOI TẦNG 2 1
  13. 13. 1 1 A B' B C 2 2 3 3 500 220 2980 220 1065 250 4065 220 9520 138523032202302025220 7310 22Ø10a200 25Ø10a200 26Ø10a200 24Ø10a200 23Ø10a200 21Ø10a200 20Ø10a200 14 Ø10 a200 19 Ø10 a200 17 Ø10 a200 18 Ø10 a200 16 Ø10 a200 15 Ø10 a200 THANG BỘ 11 TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT KHOA XÂY DỰNG BÀI TẬP CUỐI KHÓA HDPM: NGUYỄN HOÀNG ANH SVTH: TRẦN VÕ BẢO LỚP: KẾT CẤU THÁNG 10-2015 BẢN VẼ: 01 MSSV: GVHD NGUYỄN MINH HÙNG 1 : 25 MT THÉP SÀN TRÊN TẦNG 2 1
  14. 14. TẦNG 2 3.300 A B' B C 150 350 110 110 2980 110 110 1065 125 125 4065 110 110 9520 15Ø10 a200 21 Ø10 a200 2Ø10 a200 8 Ø10 a200 17 Ø10 a200 20 Ø10 a200 4Ø10 a200 9 Ø10 a200 250100 18Ø10 a200 24 Ø10 a200 5Ø10 a200 12 Ø10 a200 19Ø10 a200 26 Ø10 a200 6Ø10 a200 13 Ø10 a200 ScaleHD PHẦN MỀM: Người vẽ: Date GVHD: 1 : 20 MẶT CẮT 3 -3 SÀN TẦNG 2 NHÀ PHỐ MINI BÀI TẬP CUỐI KHÓA Issue Date Trần Võ Bảo Nguyễn Hoàng Anh M.13 Nguyễn Minh Hùng ĐC:VIỆT NAM XÍ TY 1 : 20 MẶT CẮT 3 - 3 1 STT Diễn giãi Ngày
  15. 15. TẦNG 4 9.400 B C MÁI 11.230 3001530280100 610 110 4075 110 610 5515 9.120 5 Ø10 a200 2 3 Ø6 1 Ø10 a200 2 3 Ø6 40 Ø10 a200 41Ø10 a200 43 Ø10 a200 28Ø10 a200 1 B C 2 3 33 D4-3 (220x350) D4-3 (220x350) D4-3 (220x350) D4-3 (220x350) D4-1 (220x380) D4-2 (220x380) D4-1 (220x380) D4-2 (220x380) D4-4 (220x250) 610 4295 610 5515 61022503450610 6920 TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT KHOA XÂY DỰNG BÀI TẬP CUỐI KHÓA HDPM: NGUYỄN HOÀNG ANH SVTH: TRẦN VÕ BẢO LỚP: KẾT CẤU THÁNG 10-2015 BẢN VẼ: 01 MSSV: GVHD NGUYỄN MINH HÙNG 1 : 20 MC 3-3 THÉP 1 1 : 50 MB KẾT CẤU TẦNG 4 . 2

×