Diese Präsentation wurde erfolgreich gemeldet.
Wir verwenden Ihre LinkedIn Profilangaben und Informationen zu Ihren Aktivitäten, um Anzeigen zu personalisieren und Ihnen relevantere Inhalte anzuzeigen. Sie können Ihre Anzeigeneinstellungen jederzeit ändern.

Bài tập học viên Revit Architecture Tháng 10 - 2015

18.522 Aufrufe

Veröffentlicht am

Facebook: https://www.facebook.com/HuyTraining
Company: www.huytraining.com
đăng ký học tại đây
http://www.huytraining.com/khoa-hoc-offline/khoa-hoc-revit-architecture-revit-kien-truc.html

Veröffentlicht in: Software
  • Als Erste(r) kommentieren

Bài tập học viên Revit Architecture Tháng 10 - 2015

  1. 1. www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 12/8/201510:26:24AM PHỐI CẢNH TỔNG THỂ 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 1.01 No. Description Date PHỐI CẢNH TỔNG THỂ 1
  2. 2. www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 12/8/201510:26:48AM PHỐI CẢNH TỔNG THỂ 2 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 1.02 No. Description Date PHỐI CẢNH TỔNG THỂ 2 1 PHỐI CẢNH TẦNG 1 2 PHỐI CẢNH TẦNG 2 3
  3. 3. www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 12/8/201510:26:56AM PHỐI CẢNH TỔNG THỂ 3 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 1.03 No. Description Date PHỐI CẢNH TẦNG 3 1 PHỐI CẢNH TẦNG 4 2 PHỐI CẢNH MÁI 3
  4. 4. www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 12/8/201510:27:30AM MẶT CẮT PHỐI CẢNH 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 1.04 No. Description Date MẶT CẮT PHỐI CẢNH 1-1 1 MẶT CẮT PHỐI CẢNH 2-2 2 MẶT CẮT PHỐI CẢNH 3-3 3 MẶT CẮT PHỐI CẢNH 4-4 4
  5. 5. www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 12/8/201510:27:32AM DANH MỤC BẢN VẼ 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 1.05 No. Description Date DANH MỤC BẢN VẼ KÝ HIỆU BẢN VẼ TÊN BẢN VẼ PHẦN 1: DỮ LIỆU CHUNG KT - 1.01 PHỐI CẢNH TỔNG THỂ KT - 1.02 PHỐI CẢNH TỔNG THỂ 2 KT - 1.03 PHỐI CẢNH TỔNG THỂ 3 KT - 1.04 MẶT CẮT PHỐI CẢNH KT - 1.05 DANH MỤC BẢN VẼ PHẦN 2: MẶT BẰNG KT - 2.01 MẶT BẰNG TẦNG 1 KT - 2.02 MẶT BẰNG TẦNG 2 KT - 2.03 MẶT BẰNG TẦNG 3 KT - 2.04 MẶT BẰNG TẦNG 4 KT - 2.05 MẶT BẰNG MÁI KT - 2.06 MẶT BẰNG LÁT SÀN TẦNG 1 KT - 2.07 MẶT BẰNG LÁT SÀN TẦNG 2 KT - 2.08 MẶT BẰNG LÁT SÀN TẦNG 3 KT - 2.09 MẶT BẰNG LÁT SÀN TẦNG 4 PHẦN 3: MẶT ĐỨNG KT - 3.01 MẶT ĐỨNG CHÍNH KT - 3.02 MẶT ĐỨNG TRỤC 1-5 KT - 3.03 MẶT ĐỨNG TRỤC 5-1 KT - 3.04 MẶT ĐỨNG TRỤC E-A PHẦN 4: MẶT CẮT KT - 4.01 MẶT CẮT 1-1 KT - 4.02 MẶT CẮT 2-2 KT - 4.03 MẶT CẮT 3-3 KT - 4.04 MẶT CẮT 4-4 PHẦN 5: CHI TIẾT THANG - VỆ SINH - TAM CẤP KT - 5.01 Unnamed PHẦN 6: CHI TIẾT CỬA - VÁCH KÍNH KT - 6.01 THỐNG KÊ CỬA - PHÒNG PHẦN 7: CHI TIẾT KIẾN TRÚC KT - 7.01 Unnamed PHẦN 8: CHI TIẾT TRẦN - NỘI THẤT - LÁT SÀN KT - 8.01 Unnamed Grand total: 26
  6. 6. LÊN DW DN XUỐNG 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 AA BB CC DD EE 1 KT - 4.01 1 KT - 4.04 1 KT - 4.02 1 KT - 4.03 Đ1 Đ1 Đ4 Đ2 Đ4 Đ5 Đ3 S1 S1 1500 100 2600 1050 100 1050 2725 875 900 570 150 190 150 265 150 265 150 190 150 966 200 4200 2200 3600 900 3396 10900 10010023001009004007002001050200011504001000100 3800390012001500 10400 3400 500 1200 500200 1940 800 185 700 300150 190 150 190 150 190 150 190 150 1090 2439 250250 2249 4200 2200 3600 900 10900 500350025152529654101003702734370226100 3800390012001500 10400 800 450 2000 750 200 400 1200 500 2400140090024005002001100400700 1600 1100 1500 20010003012007002001390610200 400 100 950 200 2525 100 875 800 200 650 583243558320072422527092003866100 8 m² HỒ NƯỚC 1 18 m² NHÀ XE 2 3 m² WC 3 57 m² P. KHÁCH + P. ĂN 4 5 m² SẢNH SAU 5 +0.000 -0.150 -0.030 -0.150 -0.430 S1 www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 1 : 50 12/8/201510:27:34AM MẶT BẰNG TẦNG 1 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 2.01 No. Description Date 1 : 50 MẶT BẰNG TẦNG 1 1
  7. 7. XUỐNG LÊN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 AA BB CC DD EE 1 KT - 4.01 1 KT - 4.04 1 KT - 4.02 1 KT - 4.03 Đ2 Đ6 Đ4 Đ6 Đ4 Đ4 S3 VK1 VK1 S1 100 900 262262262262262262264264 1000 100 1000 2100 1100 1200 100 900 3600 900 1700 4200 2200 3600 900 10900 2502000150100900400900120080010090012004001100 1500120039003800 10400 100 800 100 1500 1200 600 2200 646 1104 1204 646 1000 4200 2200 3600 900 10900 260010095020009507742252774 3800390012001500 10400 20022005007003003800200400300400300400300400100 250 10014001200140020005001400 6 m² P. KỸ THUẬT 6 9 m² WC 1 7 28 m² P. NGỦ BỐ MẸ 8 8 m² P. GIẢI TRÍ 9 15 m² SẢNH CẦU THANG 10 4 m² WC 2 11 15 m² P. NGỦ ÔNG BÀ 12 6 m² BAN CÔNG 20 Lam nắng 100x210 Lam nắng 200x210 +3.600 +3.570 +3.570 VK2 S2 www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 1 : 50 12/8/201510:27:36AM MẶT BẰNG TẦNG 2 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 2.02 No. Description Date 1 : 50 MẶT BẰNG TẦNG 2 1
  8. 8. XUỐNG LÊN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 AA BB CC DD EE 1 KT - 4.01 1 KT - 4.04 1 KT - 4.02 1 KT - 4.03 Đ6 Đ4 Đ1 Đ1 Đ4 Đ6 Đ4 VK1 S3 VK1 S3 S2 100 1000 2100 1100 1200 100 900 3600 900 4200 2200 3600 900 10900 1001701980150100900400700320010002004001100 1500120039003800 10400 4200 2200 3600 900 10900 3800390012001500 10400 0100 800 100 600 1200 600 900 100 2100 270085037123083717462308746100 92512009253007005001001700400 100 3050 100 950 1350 700 150 600 1700 100 1200 800 200 15 m² P. NGỦ CON TRAI 13 4 m² WC 1 14 17 m² SẢNH CẦU THANG 15 6 m² WC 2 16 18 m² P. NGỦ CON GÁI 17 9 m² P. GIẢI TRÍ 18 20 m² BAN CÔNG 19 +6.870 +6.870 +6.900 www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 1 : 50 12/8/201510:27:38AM MẶT BẰNG TẦNG 3 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 2.03 No. Description Date 1 : 50 MẶT BẰNG TẦNG 3 1
  9. 9. XUỐNG 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 AA BB CC DD EE 1 KT - 4.01 1 KT - 4.04 1 KT - 4.02 1 KT - 4.03 Đ1 Đ1 S3 S7 S6 S5 100900230 200 170800170 200 2309001000209081012001001400 1500120039003800 10400 1000 900 743 914 743 900 1000 1200 4200 2200 3600 900 10900 1003400400100380011002001400 1500120039003800 10400 100 1000 262262262262262262264 1364 2200 3500 100 900 100 900 4200 2200 3600 900 10900 200 2500 1200 400 450 1200 550 3600 5201007612308731200 2300 400 100 250 100 250 100 250 100 250 100 250 100 250 100 250 100 300200 570 22 m² P. THỜ 21 15 m² SẢNH CẦU THANG 22 28 m² P. SHC 23 Lam nắng 200x210 Lam nắng 100x210 +10.200 VK1 www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 1 : 50 12/8/201510:27:40AM MẶT BẰNG TẦNG 4 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 2.04 No. Description Date 1 : 50 MẶT BẰNG TẦNG 4 1
  10. 10. 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 AA BB CC DD EE 1 KT - 4.01 1 KT - 4.04 1 KT - 4.02 1 KT - 4.03 650 350 4200 200 2000 3600 900 1000 4200 2200 3600 900 10900 2003800200370012001500 1500120039003800 10400 1000 2100 2100 1000 1200 1000 2600 900 1000 4200 2200 3600 900 10900 1400100120029001000113015401130100 3800390012001500 10400 www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 1 : 50 12/8/201510:27:40AM MẶT BẰNG MÁI 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 2.05 No. Description Date 1 : 50 MẶT BẰNG MÁI 1
  11. 11. 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 AA BB CC DD EE 1 KT - 4.01 1 KT - 4.04 1 KT - 4.02 1 KT - 4.03 Đ1 Đ1 Đ4 Đ2 Đ4 Đ5 Đ3 S1 S1 1500 100 2600 1050 100 1050 2725 875 900 570 150 190 150 265 150 265 150 190 150 966 200 4200 2200 3600 900 3396 10900 10010023001009004007002001050200011504001000100 3800390012001500 10400 3400 500 1200 500200 1940 800 185 700 300150 190 150 190 150 190 150 190 150 1090 2439 250250 2249 4200 2200 3600 900 10900 500350025152529654101003702734370226100 3800390012001500 10400 800 450 2000 750 200 400 1200 500 2400140090024005002001100400700 1600 1100 1500 2001000301200700200 400 100 950 200 2525 100 875 800 200 650 583243558320072422527092003866100 SÀN LÁT GỖ THÔNG LÁT GẠCH 40X40 GẠCH 25X25 RAM DỐC LÁNG VỮA SÂN TRƯỚC LÁT CỎ NHÂN TẠO NỀNSÂNSAULÁNGVỮA HỒ NƯỚC S1 www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 1 : 50 12/8/201510:27:43AM MẶT BẰNG LÁT SÀN TẦNG 1 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 2.06 No. Description Date 1 : 50 MB LÁT SÀN TẦNG 1 1
  12. 12. 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 AA BB CC DD EE 1 KT - 4.01 1 KT - 4.04 1 KT - 4.02 1 KT - 4.03 Đ2 Đ6 Đ4 Đ6 Đ4 Đ4 S3 VK1 VK1 S1 100 900 262262262262262262264264 1000 100 1000 2100 1100 1200 100 900 3600 900 1700 4200 2200 3600 900 10900 2502000150100900400900120080010090012004001100 1500120039003800 10400 100 800 100 1500 1200 600 2200 646 1104 1204 646 1000 4200 2200 3600 900 10900 260010095020009507742252774 3800390012001500 10400 20022005007003003800200400300400300400300400100 250 10014001200140020005001400 SÀN LÁT GỖ THÔNG SÀN LÁT GỖ THÔNG LÁT GẠCH 40X40 GẠCH 25X25 LÁT GẠCH 40X40 Lam nắng 100x210 Lam nắng 200x210 VK2 S2 www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 1 : 50 12/8/201510:27:47AM MẶT BẰNG LÁT SÀN TẦNG 2 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 2.07 No. Description Date 1 : 50 MB LÁT SÀN TẦNG 2 1
  13. 13. 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 AA BB CC DD EE 1 KT - 4.01 1 KT - 4.04 1 KT - 4.02 1 KT - 4.03 Đ6 Đ4 Đ1 Đ1 Đ4 Đ6 Đ4 VK1 S3 VK1 S3 S2 100 1000 2100 1100 1200 100 900 3600 900 4200 2200 3600 900 10900 100170198015010090040010002004001100 1500120039003800 10400 4200 2200 3600 900 10900 3800390012001500 10400 0100 800 100 600 1200 600 900 100 2100 270085037123083717462308746100 92512009253007005001001700400 100 3050 100 950 1350 700 150 600 1700 100 1200 800 200 SÀN LÁT GỖ THÔNG LÁT GẠCH 25X25 LÁT GẠCH 25X25 SÀN LÁT GỖ THÔNG LÁT GẠCH MEN NHÁM 40X40 www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 1 : 50 12/8/201510:27:51AM MẶT BẰNG LÁT SÀN TẦNG 3 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 2.08 No. Description Date 1 : 50 MB LÁT SÀN TẦNG 3 1
  14. 14. 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 AA BB CC DD EE 1 KT - 4.01 1 KT - 4.04 1 KT - 4.02 1 KT - 4.03 Đ1 Đ1 S3 S7 S6 S5 100900230 200 170800170 200 2309001000209081012001001400 1500120039003800 10400 1000 900 743 914 743 900 1000 1200 4200 2200 3600 900 10900 1003400400100380011002001400 1500120039003800 10400 100 1000 262262262262262262264 1364 2200 3500 100 900 100 900 4200 2200 3600 900 10900 200 2500 1200 400 450 1200 550 3600 5201007612308731200 2300 400 100 250 100 250 100 250 100 250 100 250 100 250 100 250 100 300200 570 SÀN LÁT GỖ THÔNG SÀN LÁT GỖ THÔNG Lam nắng 200x210 Lam nắng 100x210 VK1 www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 1 : 50 12/8/201510:27:53AM MẶT BẰNG LÁT SÀN TẦNG 4 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 2.09 No. Description Date 1 : 50 MB LÁT SÀN TẦNG 4 1
  15. 15. TẦNG 1 +0.000 TẦNG 1 +0.000 TẦNG 2 +3.600 TẦNG 2 +3.600 A A B B C C D D E E TẦNG 3 +6.900 TẦNG 3 +6.900 MÁI THỜ +9.450 MÁI THỜ +9.450 TẦNG 4 +10.200 TẦNG 4 +10.200 MÁI 1 +12.410 MÁI 1 +12.410 MÁI 2 +13.650 MÁI 2 +13.650 MÁI +14.200 MÁI +14.200 SÂN -0.450 SÂN -0.450 1 KT - 4.01 1 KT - 4.02 1 KT - 4.03 100286250 2854 250160 421 2954 326 400 3600 400 3800 3900 1200 1500 10400 27252855012402000210750255033009996012000450 55012402210750255033003600 14200 20060055098925122107502550244086013802202000450 55012402210750255033003600 14200 200 3800 200 3700 1200 100 1400 3800 3900 1200 1500 www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 1 : 50 12/8/201510:28:02AM MẶT ĐỨNG CHÍNH 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 3.01 No. Description Date 1 : 50 MẶT ĐỨNG CHÍNH 1
  16. 16. TẦNG 1 +0.000 TẦNG 1 +0.000 TẦNG 2 +3.600 TẦNG 2 +3.600 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 TẦNG 3 +6.900 TẦNG 3 +6.900 MÁI THỜ +9.450 MÁI THỜ +9.450 TẦNG 4 +10.200 TẦNG 4 +10.200 MÁI 1 +12.410 MÁI 1 +12.410 MÁI 2 +13.650 MÁI 2 +13.650 MÁI +14.200 MÁI +14.200 SÂN -0.450 SÂN -0.450 1 KT - 4.04 550124022107502550244086016002000450 14200 900 650 2140 4200 2200 3600 900 3496 10900 800550124022107502550330016002000450 14200 350 4200 200 2000 3600 900 362 10900 www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 1 : 50 12/8/201510:28:12AM MẶT ĐỨNG TRỤC 1-5 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 3.02 No. Description Date 1 : 50 MẶT ĐỨNG TRỤC 1 - 5 1
  17. 17. TẦNG 1 +0.000 TẦNG 1 +0.000 TẦNG 2 +3.600 TẦNG 2 +3.600 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 TẦNG 3 +6.900 TẦNG 3 +6.900 MÁI THỜ +9.450 MÁI THỜ +9.450 TẦNG 4 +10.200 TẦNG 4 +10.200 MÁI 1 +12.410 MÁI 1 +12.410 MÁI 2 +13.650 MÁI 2 +13.650 MÁI +14.200 MÁI +14.200 SÂN -0.450 SÂN -0.450 1 KT - 4.04 450200016003300255075022101240550800 14200 45020006019998602440860169075010001210251989550 36003300255075022101240550 14200 3496 900 3600 2200 4200 2140 10900 362 900 3600 2000 200 4200 350 10900 www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 1 : 50 12/8/201510:28:20AM MẶT ĐỨNG TRỤC 5-1 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 3.03 No. Description Date 1 : 50 MẶT ĐỨNG TRỤC 5 - 1 1
  18. 18. TẦNG 1 +0.000 TẦNG 1 +0.000 TẦNG 2 +3.600 TẦNG 2 +3.600 A A B B C C D D E E TẦNG 3 +6.900 TẦNG 3 +6.900 MÁI THỜ +9.450 MÁI THỜ +9.450 TẦNG 4 +10.200 TẦNG 4 +10.200 MÁI 1 +12.410 MÁI 1 +12.410 MÁI 2 +13.650 MÁI 2 +13.650 MÁI +14.200 MÁI +14.200 SÂN -0.450 SÂN -0.450 1 KT - 4.01 1 KT - 4.02 1 KT - 4.03 1501 1500 1200 3900 3800 100 10400 1500 1200 3700 200 3800 200 10400 52855098925122107501690860330016002000450 14200 800550124022107502550330016002000450 14200 www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 1 : 50 12/8/201510:28:27AM MẶT ĐỨNG TRỤC E-A 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 3.04 No. Description Date 1 : 50 MẶT ĐỨNG TRỤC E - A 1
  19. 19. TẦNG 1 +0.000 TẦNG 1 +0.000 TẦNG 2 +3.600 TẦNG 2 +3.600 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 TẦNG 3 +6.900 TẦNG 3 +6.900 MÁI THỜ +9.450 MÁI THỜ +9.450 TẦNG 4 +10.200 TẦNG 4 +10.200 MÁI 1 +12.410 MÁI 1 +12.410 MÁI 2 +13.650 MÁI 2 +13.650 MÁI +14.200 MÁI +14.200 SÂN -0.450 SÂN -0.450 1 KT - 4.04 www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 1 : 50 12/8/201510:28:38AM MẶT CẮT 1-1 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 4.01 No. Description Date 1 : 50 MẶT CẮT 1-1 1
  20. 20. TẦNG 1 +0.000 TẦNG 1 +0.000 TẦNG 2 +3.600 TẦNG 2 +3.600 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 TẦNG 3 +6.900 TẦNG 3 +6.900 MÁI THỜ +9.450 MÁI THỜ +9.450 TẦNG 4 +10.200 TẦNG 4 +10.200 MÁI 1 +12.410 MÁI 1 +12.410 MÁI 2 +13.650 MÁI 2 +13.650 MÁI +14.200 MÁI +14.200 SÂN -0.450 SÂN -0.450 1 KT - 4.04 www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 1 : 50 12/8/201510:28:49AM MẶT CẮT 2-2 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 4.02 No. Description Date 1 : 50 MẶT CẮT 2-2 1
  21. 21. TẦNG 1 +0.000 TẦNG 1 +0.000 TẦNG 2 +3.600 TẦNG 2 +3.600 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 TẦNG 3 +6.900 TẦNG 3 +6.900 MÁI THỜ +9.450 MÁI THỜ +9.450 TẦNG 4 +10.200 TẦNG 4 +10.200 MÁI 1 +12.410 MÁI 1 +12.410 MÁI 2 +13.650 MÁI 2 +13.650 MÁI +14.200 MÁI +14.200 SÂN -0.450 SÂN -0.450 1 KT - 4.04 www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 1 : 50 12/8/201510:28:57AM MẶT CẮT 3-3 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 4.03 No. Description Date 1 : 50 MẶT CẮT 3-3 1
  22. 22. TẦNG 1 +0.000 TẦNG 1 +0.000 TẦNG 2 +3.600 TẦNG 2 +3.600 A A B B C C D D E E TẦNG 3 +6.900 TẦNG 3 +6.900 MÁI THỜ +9.450 MÁI THỜ +9.450 TẦNG 4 +10.200 TẦNG 4 +10.200 MÁI 1 +12.410 MÁI 1 +12.410 MÁI 2 +13.650 MÁI 2 +13.650 MÁI +14.200 MÁI +14.200 SÂN -0.450 SÂN -0.450 1 KT - 4.01 1 KT - 4.02 1 KT - 4.03 www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 1 : 50 12/8/201510:29:05AM MẶT CẮT 4-4 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 4.04 No. Description Date 1 : 50 MẶT CẮT 4-4 1
  23. 23. www.autodesk.com/revit Scale Checked by Drawn by Date Project number Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail Consultant Address Address Phone Fax e-mail 12/8/201510:29:06AM THỐNG KÊ CỬA - PHÒNG 0001 BIỆT THỰ SÂN VƯỜN LEE HOÀ Owner Issue Date Author Checker KT - 6.01 No. Description Date BẢNG THỐNG KÊ CỬA ĐI (DOOR) CHỦNG LOẠI KÍCH THƯỚC SỐ LƯỢNG GHI CHÚ DIỆN TÍCH ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN CHIỀU RỘNG CHIỀU CAO TẦNG 1 Đ1 1200 2200 2 CỬA ĐI 2 CÁNH - CỬA KÍNH 2.64 m² 2.50 13.200₫ Đ2 900 2800 1 CỬA ĐI 4 CÁNH - CỬA KÍNH 2.52 m² 3.50 8.820₫ Đ3 2435 1981 1 CỬA CUỐN NHÀ XE 4.82 m² 3.00 14.471₫ Đ4 700 2200 2 CỬA ĐI 1 CÁNH - CỬA GỔ SƠN PU 1.54 m² 1.80 5.544₫ Đ5 700 1800 1 CỬA ĐI 1 CÁNH - CỬA KÍNH 1.26 m² 2.00 2.520₫ 7 7 44.555₫ TẦNG 2 Đ2 900 2800 1 CỬA ĐI 4 CÁNH - CỬA KÍNH 2.52 m² 3.50 8.820₫ Đ4 700 2200 3 CỬA ĐI 1 CÁNH - CỬA GỔ SƠN PU 1.54 m² 1.80 8.316₫ Đ6 700 2200 2 CỬA ĐI 1 CÁNH - CỬA KÍNH 1.54 m² 2.00 6.160₫ 6 6 23.296₫ TẦNG 3 Đ1 1200 2200 2 CỬA ĐI 2 CÁNH - CỬA KÍNH 2.64 m² 2.50 13.200₫ Đ4 700 2200 3 CỬA ĐI 1 CÁNH - CỬA GỔ SƠN PU 1.54 m² 1.80 8.316₫ Đ6 700 2200 2 CỬA ĐI 1 CÁNH - CỬA KÍNH 1.54 m² 2.00 6.160₫ 7 7 27.676₫ TẦNG 4 Đ1 1200 2200 2 CỬA ĐI 2 CÁNH - CỬA KÍNH 2.64 m² 2.50 13.200₫ 2 2 13.200₫ Grand total: 22 22 108.727₫ BẢNG THỐNG KÊ CỬA SỔ (WINDOWS) CHỦNG LOẠI CAO ĐỘ KÍCH THƯỚC SỐ LƯỢNG GHI CHÚ DIỆN TÍCH ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN CHIỀU RỘNG CHIỀU DÀI TẦNG 1 S1 900 2000 1800 3 CỬA SỔ 2 CÁNH - SƠN PU 3.60 m² 2.50 27.000₫ 3 3 27.000₫ TẦNG 2 S1 1000 2000 1800 1 CỬA SỔ 2 CÁNH - SƠN PU 3.60 m² 2.50 9.000₫ S2 1000 1200 1500 1 CỬA SỔ 1 CÁNH KHUNG SẮT - SƠN PU 1.80 m² 2.00 3.600₫ S3 1000 2308 1500 1 CỬA SỔ 4 CÁNH VÁCH KÍNH PHỨC TẠP - SƠN PU 3.46 m² 4.00 13.848₫ VK1 1000 2000 1600 2 CỬA SỔ 4 CÁNH VÁCH KÍNH 1 - SƠN PU 3.20 m² 3.00 19.200₫ VK2 1000 1800 1600 1 CỬA SỔ 4 CÁNH VÁCH KÍNH 2 - SƠN PU 2.88 m² 3.00 8.640₫ 6 6 54.288₫ TẦNG 3 S2 1000 1200 1500 1 CỬA SỔ 1 CÁNH KHUNG SẮT - SƠN PU 1.80 m² 2.00 3.600₫ S3 1000 2308 1500 2 CỬA SỔ 4 CÁNH VÁCH KÍNH PHỨC TẠP - SƠN PU 3.46 m² 4.00 27.696₫ VK1 1000 2000 1600 2 CỬA SỔ 4 CÁNH VÁCH KÍNH 1 - SƠN PU 3.20 m² 3.00 19.200₫ 5 5 50.496₫ TẦNG 4 S3 1000 2308 1500 1 CỬA SỔ 4 CÁNH VÁCH KÍNH PHỨC TẠP - SƠN PU 3.46 m² 4.00 13.848₫ S5 900 800 1 CỬA SỔ GỔ TRÒN MÁI 1 - SƠN PU 1.40 0.000₫ S6 2000 915 1 CỬA SỔ GỖ TRÒN MÁI 2 - SƠN PU 1.40 0.000₫ S7 300 914 1219 1 CỬA SỔ 1 CÁNH VÁCH KÍNH - SƠN PU 1.11 m² 1.80 2.007₫ VK1 1000 2000 1600 1 CỬA SỔ 4 CÁNH VÁCH KÍNH 1 - SƠN PU 3.20 m² 3.00 9.600₫ 5 5 25.455₫ Grand total: 19 19 157.239₫ BẢNG THỐNG KÊ PHÒNG TẦNG TÊN PHÒNG DIỆN TÍCH GHI CHÚ TẦNG 1 TẦNG 1 WC 2.92 m² TẦNG 1 SẢNH SAU 5.00 m² TẦNG 1 HỒ NƯỚC 7.72 m² TẦNG 1 NHÀ XE 17.70 m² TẦNG 1 P. KHÁCH + P. ĂN 57.35 m² TẦNG 2 TẦNG 2 WC 2 4.22 m² TẦNG 2 P. KỸ THUẬT 6.38 m² TẦNG 2 BAN CÔNG 6.40 m² TẦNG 2 P. GIẢI TRÍ 8.40 m² TẦNG 2 WC 1 9.23 m² TẦNG 2 SẢNH CẦU THANG 14.89 m² TẦNG 2 P. NGỦ ÔNG BÀ 15.43 m² TẦNG 2 P. NGỦ BỐ MẸ 28.29 m² TẦNG 3 TẦNG 3 WC 1 4.22 m² TẦNG 3 WC 2 5.80 m² TẦNG 3 P. GIẢI TRÍ 8.98 m² TẦNG 3 P. NGỦ CON TRAI 15.43 m² TẦNG 3 SẢNH CẦU THANG 17.03 m² TẦNG 3 P. NGỦ CON GÁI 18.30 m² TẦNG 3 BAN CÔNG 19.60 m² TẦNG 4 TẦNG 4 SẢNH CẦU THANG 14.76 m² TẦNG 4 P. THỜ 21.55 m² TẦNG 4 P. SHC 27.74 m² Grand total: 23

×